TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табу́

giống trungbất động vật
tabú[tɐˈbu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табу́ nghĩa là kiêng, kiêng kỵ.

Nghĩa của табу́

Danh từ

  1. [Sự, điều] kiêng, kiêng kỵ, tabu; (слово) tiếng hèm, tiếng húy.

Câu hỏi thường gặp

табу nghĩa là gì?

табу (danh từ) nghĩa là kiêng, kiêng kỵ.

табу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табу́ (phiên âm Latinh tabú, IPA [tɐˈbu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.