табу́нщик
Dấu sắc trên табу́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
табу́нщик nghĩa là người chăn đàn ngựa, người chăn ngựa đàn.
Nghĩa của табу́нщик
Danh từ
- Người chăn đàn ngựa, người chăn ngựa đàn.
Biến cách của табу́нщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | табу́нщик | табу́нщики |
| Sinh cách кого? чего? | табу́нщика | табу́нщиков |
| Tặng cách кому? чему? | табу́нщику | табу́нщикам |
| Đối cách кого? что? | табу́нщика | табу́нщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | табу́нщиком | табу́нщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | табу́нщике | табу́нщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
табунщик nghĩa là gì?
табунщик (danh từ) nghĩa là người chăn đàn ngựa, người chăn ngựa đàn.
табунщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là табу́нщик (phiên âm Latinh tabúnščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.