TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таве́рна

giống cáibất động vật
tavérna[tɐˈvʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таве́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таве́рна nghĩa là tửu quán, quán rượu, ba.

Nghĩa của таве́рна

Danh từ

  1. Tửu quán.
  2. Quán rượu, ba.
  3. Tiệm rượu.

Biến cách của таве́рна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таве́рнатаве́рны
Sinh cách кого? чего?таве́рнытаве́рн
Tặng cách кому? чему?таве́рнетаве́рнам
Đối cách кого? что?таве́рнутаве́рны
Công cụ cách кем? чем?таве́рнойтаве́рнами
Giới cách о ком? о чём?таве́рнетаве́рнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таверна nghĩa là gì?

таверна (danh từ) nghĩa là tửu quán, quán rượu, ba.

таверна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таве́рна (phiên âm Latinh tavérna, IPA [tɐˈvʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.