табуре́т
giống đựcbất động vật
taburét[təbʊˈrʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên табуре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
табуре́т nghĩa là ghế đẩu.
Nghĩa của табуре́т
Danh từ
- [Cái, chiếc] ghế đẩu.
Biến cách của табуре́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | табуре́т | табуре́ты |
| Sinh cách кого? чего? | табуре́та | табуре́тов |
| Tặng cách кому? чему? | табуре́ту | табуре́там |
| Đối cách кого? что? | табуре́т | табуре́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | табуре́том | табуре́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | табуре́те | табуре́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với табуре́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
табурет nghĩa là gì?
табурет (danh từ) nghĩa là ghế đẩu.
табурет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là табуре́т (phiên âm Latinh taburét, IPA [təbʊˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.