TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табуре́т

giống đựcbất động vật
taburét[təbʊˈrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табуре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табуре́т nghĩa là ghế đẩu.

Nghĩa của табуре́т

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] ghế đẩu.

Biến cách của табуре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табуре́ттабуре́ты
Sinh cách кого? чего?табуре́татабуре́тов
Tặng cách кому? чему?табуре́тутабуре́там
Đối cách кого? что?табуре́ттабуре́ты
Công cụ cách кем? чем?табуре́томтабуре́тами
Giới cách о ком? о чём?табуре́тетабуре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với табуре́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

табурет nghĩa là gì?

табурет (danh từ) nghĩa là ghế đẩu.

табурет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табуре́т (phiên âm Latinh taburét, IPA [təbʊˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.