TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тавро́

giống trungbất động vật
tavró[tɐˈvro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тавро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тавро́ nghĩa là dấu, con dấu sắt.

Nghĩa của тавро́

Danh từ

  1. клеймо Dấu (đóng bằng sắt nung).
  2. орудие для клеймения Con dấu sắt (để đóng lên lưng gia súc).

Biến cách của тавро́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тавро́та́вра
Sinh cách кого? чего?тавра́та́вр
Tặng cách кому? чему?тавру́та́врам
Đối cách кого? что?тавро́та́вра
Công cụ cách кем? чем?тавро́мта́врами
Giới cách о ком? о чём?тавре́та́врах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тавро nghĩa là gì?

тавро (danh từ) nghĩa là dấu, con dấu sắt.

тавро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тавро́ (phiên âm Latinh tavró, IPA [tɐˈvro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.