тавро́
giống trungbất động vật
tavró[tɐˈvro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тавро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тавро́ nghĩa là dấu, con dấu sắt.
Nghĩa của тавро́
Danh từ
- клеймо Dấu (đóng bằng sắt nung).
- орудие для клеймения Con dấu sắt (để đóng lên lưng gia súc).
Biến cách của тавро́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тавро́ | та́вра |
| Sinh cách кого? чего? | тавра́ | та́вр |
| Tặng cách кому? чему? | тавру́ | та́врам |
| Đối cách кого? что? | тавро́ | та́вра |
| Công cụ cách кем? чем? | тавро́м | та́врами |
| Giới cách о ком? о чём? | тавре́ | та́врах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тавро nghĩa là gì?
тавро (danh từ) nghĩa là dấu, con dấu sắt.
тавро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тавро́ (phiên âm Latinh tavró, IPA [tɐˈvro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.