TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тавтоло́гия

giống cáibất động vật
tavtológija[təftɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тавтоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тавтоло́гия nghĩa là sự trùng lặp, trùng điệp.

Nghĩa của тавтоло́гия

Danh từ

  1. văn học Sự trùng lặp, trùng điệp, trùng ý.

Biến cách của тавтоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тавтоло́гиятавтоло́гии
Sinh cách кого? чего?тавтоло́гиитавтоло́гий
Tặng cách кому? чему?тавтоло́гиитавтоло́гиям
Đối cách кого? что?тавтоло́гиютавтоло́гии
Công cụ cách кем? чем?тавтоло́гиейтавтоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?тавтоло́гиитавтоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тавтология nghĩa là gì?

тавтология (danh từ) nghĩa là sự trùng lặp, trùng điệp.

тавтология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тавтоло́гия (phiên âm Latinh tavtológija, IPA [təftɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.