TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тага́н

giống đựcbất động vật
tagán[tɐˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тага́н nghĩa là cái kiềng.

Nghĩa của тага́н

Danh từ

  1. Cái kiềng.

Biến cách của тага́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тага́нтага́ны
Sinh cách кого? чего?тага́натага́нов
Tặng cách кому? чему?тага́нутага́нам
Đối cách кого? что?тага́нтага́ны
Công cụ cách кем? чем?тага́номтага́нами
Giới cách о ком? о чём?тага́нетага́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таган nghĩa là gì?

таган (danh từ) nghĩa là cái kiềng.

таган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тага́н (phiên âm Latinh tagán, IPA [tɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.