TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таджи́чка

giống cáiđộng vật
tadžíčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таджи́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таджи́чка nghĩa là người phụ nữ tát-gích, người đàn bà tát-gích.

Nghĩa của таджи́чка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Tát-gích, người đàn bà Tát-gích.

Biến cách của таджи́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таджичкатаджички
Sinh cách кого? чего?таджичкитаджи́чек
Tặng cách кому? чему?таджичкетаджичкам
Đối cách кого? что?таджичкутаджи́чек
Công cụ cách кем? чем?таджичкойтаджичками
Giới cách о ком? о чём?таджичкетаджичках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

таджичка nghĩa là gì?

таджичка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ tát-gích, người đàn bà tát-gích.

таджичка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таджи́чка (phiên âm Latinh tadžíčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.