таджи́чка
Dấu sắc trên таджи́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
таджи́чка nghĩa là người phụ nữ tát-gích, người đàn bà tát-gích.
Nghĩa của таджи́чка
Danh từ
- Người phụ nữ Tát-gích, người đàn bà Tát-gích.
Biến cách của таджи́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | таджичка | таджички |
| Sinh cách кого? чего? | таджички | таджи́чек |
| Tặng cách кому? чему? | таджичке | таджичкам |
| Đối cách кого? что? | таджичку | таджи́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | таджичкой | таджичками |
| Giới cách о ком? о чём? | таджичке | таджичках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
таджичка nghĩa là gì?
таджичка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ tát-gích, người đàn bà tát-gích.
таджичка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là таджи́чка (phiên âm Latinh tadžíčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.