TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́ец

giống đựcđộng vật
tájec[ˈta(j)ɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́ец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́ец nghĩa là người thái, người thái lan.

Nghĩa của та́ец

Danh từ

  1. Người thái, người thái lan.

Biến cách của та́ец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́ецта́йцы
Sinh cách кого? чего?та́йцата́йцев
Tặng cách кому? чему?та́йцута́йцам
Đối cách кого? что?та́йцата́йцев
Công cụ cách кем? чем?та́йцемта́йцами
Giới cách о ком? о чём?та́йцета́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

таец nghĩa là gì?

таец (danh từ) nghĩa là người thái, người thái lan.

таец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́ец (phiên âm Latinh tájec, IPA [ˈta(j)ɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.