TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Таила́нд

giống đựcbất động vật
Tailánd[təɪˈɫant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Таила́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Таила́нд nghĩa là thái lan, nước thái lan.

Nghĩa của Таила́нд

Danh từ riêng

  1. Thái lan, nước thái lan.

Biến cách của Таила́нд (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Таила́нд
Sinh cách кого? чего?Таила́нда
Tặng cách кому? чему?Таила́нду
Đối cách кого? что?Таила́нд
Công cụ cách кем? чем?Таила́ндом
Giới cách о ком? о чём?Таила́нде

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Таила́нд

  • Я, может быть, поеду в Таиланд. Có lẽ tôi sẽ đi Thái Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12913880
  • Я из Таиланда. Tôi đến từ Thái Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450242
  • Столица Таиланда - Бангкок. Thủ đô của Thái Lan là Băng Cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12913855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Таиланд nghĩa là gì?

Таиланд (danh từ riêng) nghĩa là thái lan, nước thái lan.

Таиланд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Таила́нд (phiên âm Latinh Tailánd, IPA [təɪˈɫant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.