TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таила́ндец

giống đựcđộng vật
tailándec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таила́ндец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таила́ндец nghĩa là người thái-lan.

Nghĩa của таила́ндец

Danh từ

  1. Người Thái-lan.

Biến cách của таила́ндец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таила́ндецтаила́ндцы
Sinh cách кого? чего?таила́ндцатаила́ндцев
Tặng cách кому? чему?таила́ндцутаила́ндцам
Đối cách кого? что?таила́ндцатаила́ндцев
Công cụ cách кем? чем?таила́ндцемтаила́ндцами
Giới cách о ком? о чём?таила́ндцетаила́ндцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

таиландец nghĩa là gì?

таиландец (danh từ) nghĩa là người thái-lan.

таиландец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таила́ндец (phiên âm Latinh tailándec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.