TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́инство

giống trungbất động vật
táinstvo[ˈtaɪnstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́инство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́инство nghĩa là bí tích.

Nghĩa của та́инство

Danh từ

  1. Bí tích.

Biến cách của та́инство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́инствота́инства
Sinh cách кого? чего?та́инствата́инств
Tặng cách кому? чему?та́инствута́инствам
Đối cách кого? что?та́инствота́инства
Công cụ cách кем? чем?та́инствомта́инствами
Giới cách о ком? о чём?та́инствета́инствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của та́инство

Câu hỏi thường gặp

таинство nghĩa là gì?

таинство (danh từ) nghĩa là bí tích.

таинство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́инство (phiên âm Latinh táinstvo, IPA [ˈtaɪnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.