TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таи́ть

thể chưa hoàn thành
taítʹ[tɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таи́ть nghĩa là giấu kín, giấu giếm, chứa đựng, bao hàm.

Nghĩa của таи́ть

Động từ

  1. Giấu kín, giấu giếm, giữ gìn, ẩn giấu, che giấu, giấu.
    • таи́ть зло́буgiấu kín lòng oán hận
  2. заключать Chứa đựng, bao hàm, ẩn giấu.
    • таи́ть в себе́ огро́мные возмо́жностиchứa đựng (bao hàm, ẩn giấu, tiềm ẩn) những khả năng lớn lao
    • не́чего греха́ таи́тьxin nói thật là, xin thú thật là

Chia động từ таи́ть

NgôiHiện tại
ятаю́
тытаи́шь
он / она́ / оно́таи́т
мытаи́м
вытаи́те
они́тая́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + таить.

Quá khứ

Giống đực (он)таи́л
Giống cái (она́)таи́ла
Giống trung (оно́)таи́ло
Số nhiều (они́)таи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)таи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)таи́те

Họ từ của таи́ть

Câu hỏi thường gặp

таить nghĩa là gì?

таить (động từ) nghĩa là giấu kín, giấu giếm, chứa đựng, bao hàm.

таить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таи́ть (phiên âm Latinh taítʹ, IPA [tɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.