таи́ться
Dấu sắc trên таи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
таи́ться nghĩa là giấu kín, giấu giếm, ẩn giấu, ẩn kín.
Nghĩa của таи́ться
Động từ
- скрывать Giấu kín, giấu giếm, giữ kín, che giấu, giấu.
- пе́ред ва́ми не́чего таи́тьсяđối với các anh thì chẳng có điều gì phải giấu giếm cả
- не тая́сьkhông giấu giếm, không che giấu
- прятаться, скрываться Ẩn giấu, ẩn kín, ẩn nấp, giấu mình.
- таи́ться во тьмеẩn giấu (giấu mình, ẩn kín) trong bóng tối
- быть скрытым, невидимым Ẩn giấu.
- быть, иметься где-л. Tiềm tàng, ẩn giấu, tiềm ẩn, có.
Chia động từ таи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | таю́сь |
| ты | таи́шься |
| он / она́ / оно́ | таи́тся |
| мы | таи́мся |
| вы | таи́тесь |
| они́ | тая́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + таиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | таи́лся |
| Giống cái (она́) | таи́лась |
| Giống trung (оно́) | таи́лось |
| Số nhiều (они́) | таи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | таи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | таи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
таиться nghĩa là gì?
таиться (động từ) nghĩa là giấu kín, giấu giếm, ẩn giấu, ẩn kín.
таиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là таи́ться (phiên âm Latinh taítʹsja, IPA [tɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.