тайко́м
tajkóm[tɐjˈkom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тайко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тайко́м nghĩa là một cách bí mật, len lén.
Nghĩa của тайко́м
Phó từ
- Một cách bí mật, len lén, lén lút, vụng trộm, thầm vụng, lén, vụng, trộm, thầm.
- уйти́ тайко́мbí mật (len lén) ra đi
- тайко́м от кого́-л.[một cách] bí mật với ai, không cho ai biết
Câu hỏi thường gặp
тайком nghĩa là gì?
тайком (phó từ) nghĩa là một cách bí mật, len lén.
тайком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тайко́м (phiên âm Latinh tajkóm, IPA [tɐjˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.