TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тайбэ́й

Tajbɛ́j[tɐjˈbɛj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тайбэ́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тайбэ́й nghĩa là đài bắc.

Nghĩa của Тайбэ́й

Danh từ riêng

  1. Đài bắc.

Biến cách của Тайбэ́й (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тайбэ́й
Sinh cách кого? чего?Тайбэ́я
Tặng cách кому? чему?Тайбэ́ю
Đối cách кого? что?Тайбэ́й
Công cụ cách кем? чем?Тайбэ́ем
Giới cách о ком? о чём?Тайбэ́е

Câu hỏi thường gặp

Тайбэй nghĩa là gì?

Тайбэй (danh từ riêng) nghĩa là đài bắc.

Тайбэй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тайбэ́й (phiên âm Latinh Tajbɛ́j, IPA [tɐjˈbɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.