TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тайга́

giống cáibất động vật
tajgá[tɐjˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тайга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тайга́ nghĩa là rừng tai-ga.

Nghĩa của тайга́

Danh từ

  1. Rừng tai-ga, tai-ga, taiga.

Biến cách của тайга́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?тайга́
Sinh cách кого? чего?тайги́
Tặng cách кому? чему?тайге́
Đối cách кого? что?тайгу́
Công cụ cách кем? чем?тайго́й
Giới cách о ком? о чём?тайге́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тайга nghĩa là gì?

тайга (danh từ) nghĩa là rừng tai-ga.

тайга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тайга́ (phiên âm Latinh tajgá, IPA [tɐjˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.