тайга́
giống cáibất động vật
tajgá[tɐjˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тайга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тайга́ nghĩa là rừng tai-ga.
Nghĩa của тайга́
Danh từ
- Rừng tai-ga, tai-ga, taiga.
Biến cách của тайга́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | тайга́ |
| Sinh cách кого? чего? | тайги́ |
| Tặng cách кому? чему? | тайге́ |
| Đối cách кого? что? | тайгу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тайго́й |
| Giới cách о ком? о чём? | тайге́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тайга nghĩa là gì?
тайга (danh từ) nghĩa là rừng tai-ga.
тайга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тайга́ (phiên âm Latinh tajgá, IPA [tɐjˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.