TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тайм

giống đựcbất động vật
tajm[tajm] giọng máy của trình duyệt

тайм nghĩa là hiệp, hiệp đấu.

Nghĩa của тайм

Danh từ

  1. Hiệp, hiệp đấu.

Biến cách của тайм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́ймта́ймы
Sinh cách кого? чего?та́ймата́ймов
Tặng cách кому? чему?та́ймута́ймам
Đối cách кого? что?та́ймта́ймы
Công cụ cách кем? чем?та́ймомта́ймами
Giới cách о ком? о чём?та́ймета́ймах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với тайм

  • Какой счёт был в первом тайме? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9727581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тайм nghĩa là gì?

тайм (danh từ) nghĩa là hiệp, hiệp đấu.

тайм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тайм (phiên âm Latinh tajm, IPA [tajm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.