TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тайни́к

giống đựcbất động vật
tajník[tɐjˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тайни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тайни́к nghĩa là cái kho bí mật, chỗ kín để dấu.

Nghĩa của тайни́к

Danh từ

  1. Cái kho bí mật, chỗ kín để dấu; (убежище) [cái] hầm bí mật, chỗ ẩn nấp, hầm bem.
    • перен.chỗ thầm kín
    • в тайника́х души́, се́рдцаchỗ thầm kín của tâm hồn, trong thâm tâm, trong đáy lòng

Biến cách của тайни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тайни́ктайники́
Sinh cách кого? чего?тайника́тайнико́в
Tặng cách кому? чему?тайнику́тайника́м
Đối cách кого? что?тайни́ктайники́
Công cụ cách кем? чем?тайнико́мтайника́ми
Giới cách о ком? о чём?тайнике́тайника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тайник nghĩa là gì?

тайник (danh từ) nghĩa là cái kho bí mật, chỗ kín để dấu.

тайник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тайни́к (phiên âm Latinh tajník, IPA [tɐjˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.