тайни́к
Dấu sắc trên тайни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тайни́к nghĩa là cái kho bí mật, chỗ kín để dấu.
Nghĩa của тайни́к
Danh từ
- Cái kho bí mật, chỗ kín để dấu; (убежище) [cái] hầm bí mật, chỗ ẩn nấp, hầm bem.
- перен.chỗ thầm kín
- в тайника́х души́, се́рдцаchỗ thầm kín của tâm hồn, trong thâm tâm, trong đáy lòng
Biến cách của тайни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тайни́к | тайники́ |
| Sinh cách кого? чего? | тайника́ | тайнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | тайнику́ | тайника́м |
| Đối cách кого? что? | тайни́к | тайники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тайнико́м | тайника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тайнике́ | тайника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тайник nghĩa là gì?
тайник (danh từ) nghĩa là cái kho bí mật, chỗ kín để dấu.
тайник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тайни́к (phiên âm Latinh tajník, IPA [tɐjˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.