TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́йно

tájno[ˈtajnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́йно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́йно nghĩa là một cách bí mật, vụng trộm.

Nghĩa của та́йно

Phó từ

  1. Một cách bí mật, vụng trộm, thầm vụng, lén lút, len lén, vụng, trộm, thầm, lén.
    • та́йно от кого́-л.[một cách] bí mật, với ai, bí mật không cho ai biết, giấu kín không cho ai biết

Câu ví dụ với та́йно

  • Том с Мэри тайно поженились. Tom và Mary bí mật kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4007011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тайно nghĩa là gì?

тайно (phó từ) nghĩa là một cách bí mật, vụng trộm.

тайно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́йно (phiên âm Latinh tájno, IPA [ˈtajnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.