TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тайнобрачные

tajnobračnyje giọng máy của trình duyệt

тайнобрачные nghĩa là thực vật ẩn hoa.

Nghĩa của тайнобрачные

Danh từ

  1. Thực vật ẩn hoa.

Câu hỏi thường gặp

тайнобрачные nghĩa là gì?

тайнобрачные (danh từ) nghĩa là thực vật ẩn hoa.

тайнобрачные đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тайнобрачные (phiên âm Latinh tajnobračnyje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.