TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́йнопись

giống cáibất động vật
tájnopisʹ[ˈtajnəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́йнопись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́йнопись nghĩa là mật tự, chữ bí mật.

Nghĩa của та́йнопись

Danh từ

  1. Mật tự, chữ bí mật.

Biến cách của та́йнопись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́йнописьта́йнописи
Sinh cách кого? чего?та́йнописита́йнописей
Tặng cách кому? чему?та́йнописита́йнописям
Đối cách кого? что?та́йнописьта́йнописи
Công cụ cách кем? чем?та́йнописьюта́йнописями
Giới cách о ком? о чём?та́йнописита́йнописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тайнопись nghĩa là gì?

тайнопись (danh từ) nghĩa là mật tự, chữ bí mật.

тайнопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́йнопись (phiên âm Latinh tájnopisʹ, IPA [ˈtajnəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.