та́йский
Dấu sắc trên та́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́йский nghĩa là thái, thái lan.
Nghĩa của та́йский
Tính từ
- Thái, thái lan.
Biến cách của та́йский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | та́йский | та́йское | та́йская | та́йские |
| Sinh cách | та́йского | та́йского | та́йской | та́йских |
| Tặng cách | та́йскому | та́йскому | та́йской | та́йским |
| Đối cách | та́йский / та́йского | та́йское | та́йскую | та́йские / та́йских |
| Công cụ cách | та́йским | та́йским | та́йской | та́йскими |
| Giới cách | та́йском | та́йском | та́йской | та́йских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với та́йский
- Тайский язык интересен. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758131
- Тайский — интересный язык. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тайский nghĩa là gì?
тайский (tính từ) nghĩa là thái, thái lan.
тайский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́йский (phiên âm Latinh tájskij, IPA [ˈtajskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.