TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тайфу́н

giống đựcbất động vật
tajfún[tɐjˈfun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тайфу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тайфу́н nghĩa là bão, bão tố.

Nghĩa của тайфу́н

Danh từ

  1. [Trận, cơn] bão, bão tố, bão táp, đại phong.

Biến cách của тайфу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тайфу́нтайфу́ны
Sinh cách кого? чего?тайфу́натайфу́нов
Tặng cách кому? чему?тайфу́нутайфу́нам
Đối cách кого? что?тайфу́нтайфу́ны
Công cụ cách кем? чем?тайфу́номтайфу́нами
Giới cách о ком? о чём?тайфу́нетайфу́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với тайфу́н

  • Тайфун не нанёс никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515769
  • Тайфун не причинил никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9210399
  • Надвигается тайфун. Một cơn bão đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6816893
  • Идёт тайфун. Một cơn bão đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6816894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тайфун nghĩa là gì?

тайфун (danh từ) nghĩa là bão, bão tố.

тайфун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тайфу́н (phiên âm Latinh tajfún, IPA [tɐjˈfun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.