так
так nghĩa là ừ, ờ, vâng, dạ.
Nghĩa của так
Tiểu từ
- Ừ, ờ.
- Vâng, dạ, phải.
Phó từ
- Vậy, như vậy.
- Thế.
- Rất, lắm, lém.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với так
Đồng nghĩa
Họ từ của так
Câu ví dụ với так
- Почему ты ещё не спишь так поздно? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #5605
- Мне нравятся как кошки, так и собаки. Tôi thích cả chó lẫn mèo.Tatoeba #13997744
- Они - так, эти - по-другому. Kẻ thế này người thế khác.Tatoeba #4780901
- Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #5552
- Так что? Thì sao?Tatoeba #5474
- Я не хочу ждать так долго. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5572
- А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412046
- Мне не хочется так долго ждать. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #535540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
так nghĩa là gì?
так (tiểu từ, phó từ) nghĩa là ừ, ờ, vâng, dạ.
так đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là так (phiên âm Latinh tak, IPA [tak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.