TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Тайчжу́н

Tajčžún[tajˈd͡ʐʐun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Тайчжу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Тайчжу́н nghĩa là đài trung.

Nghĩa của Тайчжу́н

Danh từ riêng

  1. Đài trung.

Biến cách của Тайчжу́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Тайчжу́н
Sinh cách кого? чего?Тайчжу́на
Tặng cách кому? чему?Тайчжу́ну
Đối cách кого? что?Тайчжу́н
Công cụ cách кем? чем?Тайчжу́ном
Giới cách о ком? о чём?Тайчжу́не

Câu hỏi thường gặp

Тайчжун nghĩa là gì?

Тайчжун (danh từ riêng) nghĩa là đài trung.

Тайчжун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Тайчжу́н (phiên âm Latinh Tajčžún, IPA [tajˈd͡ʐʐun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.