такби́р
giống đựcbất động vật
takbír[tɐɡˈbʲir]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên такби́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
такби́р nghĩa là đại thán từ.
Nghĩa của такби́р
Danh từ
- Đại thán từ.
Biến cách của такби́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | такби́р | такби́ры |
| Sinh cách кого? чего? | такби́ра | такби́ров |
| Tặng cách кому? чему? | такби́ру | такби́рам |
| Đối cách кого? что? | такби́р | такби́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | такби́ром | такби́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | такби́ре | такби́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
такбир nghĩa là gì?
такбир (danh từ) nghĩa là đại thán từ.
такбир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là такби́р (phiên âm Latinh takbír, IPA [tɐɡˈbʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.