TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́кже

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tákže[ˈtaɡʐɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́кже chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́кже nghĩa là cũng đồng thời.

Nghĩa của та́кже

Phó từ

  1. Cũng (одновременно) đồng thời.
    • та́кже неcũng không
    • мы та́кже собира́емся уезжа́тьchúng tôi cũng định đi
    • вы бы́ли пра́вы та́кже и в э́томanh cũng đúng cả trong vấn đề này nữa
    • вас та́кжеtôi cũng [xin] chúc mừng anh
    • а та́кже[и] [và] cả... nữa, cả... cũng thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với та́кже

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với та́кже

  • Тем не менее, обратное также верно. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5630
  • Вьетнам также является членом Всемирного банка, Международного валютного фонда, Банка реконструкции и развития. Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.Tatoeba #6294299
  • Пинг-понг называют также настольным теннисом. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039718
  • У меня также есть мотоцикл. Tôi cũng có xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5917222
  • Япония по-японски также называется «Нихон». Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254545
  • Этот роман был также переведён на французский язык. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5657862
  • DeepL также переводит текст, написанный на латыни, на турецкий! DeepL cũng dịch được văn bản tiếng Latin sang tiếng Thổ Nhĩ Kì! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

также nghĩa là gì?

также (phó từ) nghĩa là cũng đồng thời.

также đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́кже (phiên âm Latinh tákže, IPA [ˈtaɡʐɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.