TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́к-то

ták-to[ˈtak‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́к-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́к-то nghĩa là Như thế đấy.

Nghĩa của та́к-то

Phó từ

  1. таким образом Như thế đấy.
    • та́к-то он слу́шает! ối dào, nó nghe như thế đấy!
    • не та́к-тоkhông... lắm, không đến nỗi... lắm
    • я не та́к-то старtôi không đến nỗi già lắm
    • та́к-то вотthế đấy

Câu ví dụ với та́к-то

  • Так-то лучше. Đó tốt hơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

так-то nghĩa là gì?

так-то (phó từ) nghĩa là Như thế đấy.

так-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́к-то (phiên âm Latinh ták-to, IPA [ˈtak‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.