TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тако́в

takóv[tɐˈkof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тако́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тако́в nghĩa là Như thế.

Nghĩa của тако́в

Hạn định từ

  1. Như thế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тако́в

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với тако́в

  • Какое дерево взрастишь, таков будет и забор. Ăn cây nào rào cây nấy.Tatoeba #4042283
  • Каков отец — таков и сын. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425448
  • Каков отец, таков и сын. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8203714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

таков nghĩa là gì?

таков (hạn định từ) nghĩa là Như thế.

таков đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тако́в (phiên âm Latinh takóv, IPA [tɐˈkof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.