такси́ст
Dấu sắc trên такси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
такси́ст nghĩa là lái xe tắc xi.
Nghĩa của такси́ст
Danh từ
- Lái xe tắc xi.
Biến cách của такси́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | такси́ст | такси́сты |
| Sinh cách кого? чего? | такси́ста | такси́стов |
| Tặng cách кому? чему? | такси́сту | такси́стам |
| Đối cách кого? что? | такси́ста | такси́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | такси́стом | такси́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | такси́сте | такси́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với такси́ст
- Отец у них таксист. Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13773131
- Я хороший таксист. Tôi là một tài xế taxi tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #738280
- Их отец - таксист. Cha họ là một tài xế taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2225751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
таксист nghĩa là gì?
таксист (danh từ) nghĩa là lái xe tắc xi.
таксист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là такси́ст (phiên âm Latinh taksíst, IPA [tɐkˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.