такси́
Dấu sắc trên такси́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
такси́ nghĩa là tắc-xi.
Nghĩa của такси́
Danh từ
- [Xe, chiếc] tắc-xi, tắc-xi.
- грузово́е такси́[xe] tắc-xi vận tải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với такси́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với такси́
- Мне было сложно поймать такси. Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413415
- Мы взяли такси, чтобы добраться туда вовремя. Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4081246
- Здесь можно поймать такси? Tôi có thể bắt taxi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2430255
- Я поеду на такси. Tôi sẽ bắt taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2608090
- Том вышел из такси. Tom ra khỏi chiếc taxi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3892646
- Такси стоит дорого. Taxi thì đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4657418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
такси nghĩa là gì?
такси (danh từ) nghĩa là tắc-xi.
такси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là такси́ (phiên âm Latinh taksí, IPA [tɐkˈsʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.