TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таксоно́мия

giống cáibất động vật
taksonómija[təksɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таксоно́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таксоно́мия nghĩa là phân loại học.

Nghĩa của таксоно́мия

Danh từ

  1. Phân loại học.

Biến cách của таксоно́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таксоно́миятаксоно́мии
Sinh cách кого? чего?таксоно́миитаксоно́мий
Tặng cách кому? чему?таксоно́миитаксоно́миям
Đối cách кого? что?таксоно́миютаксоно́мии
Công cụ cách кем? чем?таксоно́миейтаксоно́миями
Giới cách о ком? о чём?таксоно́миитаксоно́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таксономия nghĩa là gì?

таксономия (danh từ) nghĩa là phân loại học.

таксономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таксоно́мия (phiên âm Latinh taksonómija, IPA [təksɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.