TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

такт

giống đựcbất động vật
takt[takt] giọng máy của trình duyệt

такт nghĩa là nhịp.

Nghĩa của такт

Danh từ

  1. âm nhạc Nhịp.
    • попада́ть не в тактsai nhịp, lỗi nhịp
    • выбива́ть тактđánh (gõ) nhịp
    • держа́ть тактtheo nhịp, giữ đúng nhịp
  2. khẩu ngữ ритм движения Nhịp, nhịp độ, nhịp điệu, nhịp bước.
    • сби́ться с тактаsai nhịp, lỗi nhịp, không ăn nhịp
    • тех.chu trình, kỳ
    • в тактđúng nhịp, theo nhịp
    • не в тактsai nhịp, lỗi nhịp

Biến cách của такт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́ктта́кты
Sinh cách кого? чего?та́ктата́ктов
Tặng cách кому? чему?та́ктута́ктам
Đối cách кого? что?та́ктта́кты
Công cụ cách кем? чем?та́ктомта́ктами
Giới cách о ком? о чём?та́ктета́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của такт

Câu hỏi thường gặp

такт nghĩa là gì?

такт (danh từ) nghĩa là nhịp.

такт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là такт (phiên âm Latinh takt, IPA [takt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.