TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таксофо́н

giống đựcbất động vật
taksofón[təksɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên таксофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

таксофо́н nghĩa là Máy điện thoại tự động [công cộng].

Nghĩa của таксофо́н

Danh từ

  1. Máy điện thoại tự động [công cộng].

Biến cách của таксофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?таксофо́нтаксофо́ны
Sinh cách кого? чего?таксофо́натаксофо́нов
Tặng cách кому? чему?таксофо́нутаксофо́нам
Đối cách кого? что?таксофо́нтаксофо́ны
Công cụ cách кем? чем?таксофо́номтаксофо́нами
Giới cách о ком? о чём?таксофо́нетаксофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таксофон nghĩa là gì?

таксофон (danh từ) nghĩa là Máy điện thoại tự động [công cộng].

таксофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таксофо́н (phiên âm Latinh taksofón, IPA [təksɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.