TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́ктик

giống đựcđộng vật
táktik[ˈtaktʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́ктик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́ктик nghĩa là nhà chiến thuật, nhà sách lược.

Nghĩa của та́ктик

Danh từ

  1. Nhà chiến thuật, nhà sách lược.

Biến cách của та́ктик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́ктикта́ктики
Sinh cách кого? чего?та́ктиката́ктиков
Tặng cách кому? чему?та́ктикута́ктикам
Đối cách кого? что?та́ктиката́ктиков
Công cụ cách кем? чем?та́ктикомта́ктиками
Giới cách о ком? о чём?та́ктикета́ктиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тактик nghĩa là gì?

тактик (danh từ) nghĩa là nhà chiến thuật, nhà sách lược.

тактик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́ктик (phiên âm Latinh táktik, IPA [ˈtaktʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.