такти́чно
taktíčno[tɐkˈtʲit͡ɕnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên такти́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
такти́чно nghĩa là một cách tế nhị, lịch thiệp.
Nghĩa của такти́чно
Phó từ
- Một cách tế nhị, lịch thiệp, lịch sự, nhã nhặn.
Câu hỏi thường gặp
тактично nghĩa là gì?
тактично (phó từ) nghĩa là một cách tế nhị, lịch thiệp.
тактично đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là такти́чно (phiên âm Latinh taktíčno, IPA [tɐkˈtʲit͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.