TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

такти́чность

giống cáibất động vật
taktíčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên такти́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

такти́чность nghĩa là tế nhị, lịch thiệp.

Nghĩa của такти́чность

Danh từ

  1. [Sự, tính, thái độ] tế nhị, lịch thiệp, lịch sự, nhã nhặn.
    • тактичность поведе́нияsự tế nhị trong thái đoọ cư xử, thái độ lịch aự của sự đối xử, cách xử sự lịch thiệp

Biến cách của такти́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?такти́чностьтакти́чности
Sinh cách кого? чего?такти́чноститакти́чностей
Tặng cách кому? чему?такти́чноститакти́чностям
Đối cách кого? что?такти́чностьтакти́чности
Công cụ cách кем? чем?такти́чностьютакти́чностями
Giới cách о ком? о чём?такти́чноститакти́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тактичность nghĩa là gì?

тактичность (danh từ) nghĩa là tế nhị, lịch thiệp.

тактичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là такти́чность (phiên âm Latinh taktíčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.