TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

талежка

giống cái
taležka giọng máy của trình duyệt

талежка nghĩa là chiếc xe tải nhỏ.

Nghĩa của талежка

Danh từ

  1. Chiếc xe tải nhỏ; (ручная) [chiếc] xe ba gác, xe đẩy tay.
  2. kỹ thuật [chiếc] xe con, xe rùa, xe tời, xe chuyển hàng.
    • кра́новая талежка[chiếc] xe tời cần trục, xe cẩu cần

Câu hỏi thường gặp

талежка nghĩa là gì?

талежка (danh từ) nghĩa là chiếc xe tải nhỏ.

талежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là талежка (phiên âm Latinh taležka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.