талежка
giống cái
taležka
giọng máy của trình duyệt
талежка nghĩa là chiếc xe tải nhỏ.
Nghĩa của талежка
Danh từ
- Chiếc xe tải nhỏ; (ручная) [chiếc] xe ba gác, xe đẩy tay.
- kỹ thuật [chiếc] xe con, xe rùa, xe tời, xe chuyển hàng.
- кра́новая талежка[chiếc] xe tời cần trục, xe cẩu cần
Câu hỏi thường gặp
талежка nghĩa là gì?
талежка (danh từ) nghĩa là chiếc xe tải nhỏ.
талежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là талежка (phiên âm Latinh taležka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.