TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́лия

giống cáibất động vật
tálija[ˈtalʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́лия nghĩa là eo lưng, eo.

Nghĩa của та́лия

Danh từ

  1. Eo lưng, eo, phần ngang hông, phần ngang thắt lưng.
    • то́нкая та́лияeo, lưng hẹp, lưng ong, thắt đáy lưng ong
    • без та́лииkhông thắt ở lưng, không xanh-tơ-rê
    • в та́лиюbó sát lưng, eo ở lưng, xanh-tơ-rê

Biến cách của та́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́лията́лии
Sinh cách кого? чего?та́лиита́лий
Tặng cách кому? чему?та́лиита́лиям
Đối cách кого? что?та́лиюта́лии
Công cụ cách кем? чем?та́лиейта́лиями
Giới cách о ком? о чём?та́лиита́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

талия nghĩa là gì?

талия (danh từ) nghĩa là eo lưng, eo.

талия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́лия (phiên âm Latinh tálija, IPA [ˈtalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.