та́лия
giống cáibất động vật
tálija[ˈtalʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́лия nghĩa là eo lưng, eo.
Nghĩa của та́лия
Danh từ
- Eo lưng, eo, phần ngang hông, phần ngang thắt lưng.
- то́нкая та́лияeo, lưng hẹp, lưng ong, thắt đáy lưng ong
- без та́лииkhông thắt ở lưng, không xanh-tơ-rê
- в та́лиюbó sát lưng, eo ở lưng, xanh-tơ-rê
Biến cách của та́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́лия | та́лии |
| Sinh cách кого? чего? | та́лии | та́лий |
| Tặng cách кому? чему? | та́лии | та́лиям |
| Đối cách кого? что? | та́лию | та́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | та́лией | та́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | та́лии | та́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
талия nghĩa là gì?
талия (danh từ) nghĩa là eo lưng, eo.
талия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́лия (phiên âm Latinh tálija, IPA [ˈtalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.