TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

талмуди́ст

giống đựcđộng vật
talmudíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên талмуди́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

талмуди́ст nghĩa là Người theo truyền kinh (pháp điển) Do-thái.

Nghĩa của талмуди́ст

Danh từ

  1. Người theo truyền kinh (pháp điển) Do-thái.
  2. Người kinh viện chủ nghĩa, kẻ mọt sách, kẻ sách vở.

Biến cách của талмуди́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?талмуди́стталмуди́сты
Sinh cách кого? чего?талмуди́статалмуди́стов
Tặng cách кому? чему?талмуди́стуталмуди́стам
Đối cách кого? что?талмуди́статалмуди́стов
Công cụ cách кем? чем?талмуди́стомталмуди́стами
Giới cách о ком? о чём?талмуди́стеталмуди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

талмудист nghĩa là gì?

талмудист (danh từ) nghĩa là Người theo truyền kinh (pháp điển) Do-thái.

талмудист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là талмуди́ст (phiên âm Latinh talmudíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.