TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

талму́д

giống đựcbất động vật
talmúd[tɐɫˈmut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên талму́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

талму́д nghĩa là bộ truyền kinh do-thái, pháp điển do-thái.

Nghĩa của талму́д

Danh từ

  1. Bộ truyền kinh Do-thái, pháp điển Do-thái, kinh tanmut.

Biến cách của талму́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?талму́дталму́ды
Sinh cách кого? чего?талму́даталму́дов
Tặng cách кому? чему?талму́дуталму́дам
Đối cách кого? что?талму́дталму́ды
Công cụ cách кем? чем?талму́домталму́дами
Giới cách о ком? о чём?талму́деталму́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

талмуд nghĩa là gì?

талмуд (danh từ) nghĩa là bộ truyền kinh do-thái, pháp điển do-thái.

талмуд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là талму́д (phiên âm Latinh talmúd, IPA [tɐɫˈmut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.