тало́н
Dấu sắc trên тало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тало́н nghĩa là cái phiếu, thẻ, phiếu lưu, phiếu gốc.
Nghĩa của тало́н
Danh từ
- Cái phiếu, thẻ, tích kê, bông nhận, phiếu nhận.
- в чековой книжке [cái] phiếu lưu, phiếu gốc.
Biến cách của тало́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тало́н | тало́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тало́на | тало́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тало́ну | тало́нам |
| Đối cách кого? что? | тало́н | тало́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тало́ном | тало́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тало́не | тало́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
талон nghĩa là gì?
талон (danh từ) nghĩa là cái phiếu, thẻ, phiếu lưu, phiếu gốc.
талон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тало́н (phiên âm Latinh talón, IPA [tɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.