TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тало́н

giống đựcbất động vật
talón[tɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тало́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тало́н nghĩa là cái phiếu, thẻ, phiếu lưu, phiếu gốc.

Nghĩa của тало́н

Danh từ

  1. Cái phiếu, thẻ, tích kê, bông nhận, phiếu nhận.
  2. в чековой книжке [cái] phiếu lưu, phiếu gốc.

Biến cách của тало́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тало́нтало́ны
Sinh cách кого? чего?тало́натало́нов
Tặng cách кому? чему?тало́нутало́нам
Đối cách кого? что?тало́нтало́ны
Công cụ cách кем? чем?тало́номтало́нами
Giới cách о ком? о чём?тало́нетало́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

талон nghĩa là gì?

талон (danh từ) nghĩa là cái phiếu, thẻ, phiếu lưu, phiếu gốc.

талон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тало́н (phiên âm Latinh talón, IPA [tɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.