тамада́
Dấu sắc trên тамада́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тамада́ nghĩa là người chủ trì tiệc.
Nghĩa của тамада́
Danh từ
- Người chủ trì [bữa] tiệc.
Biến cách của тамада́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тамада́ | тамады́ |
| Sinh cách кого? чего? | тамады́ | тама́д |
| Tặng cách кому? чему? | тамаде́ | тамада́м |
| Đối cách кого? что? | тамаду́ | тама́д |
| Công cụ cách кем? чем? | тамадо́й | тамада́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тамаде́ | тамада́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тамада nghĩa là gì?
тамада (danh từ) nghĩa là người chủ trì tiệc.
тамада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тамада́ (phiên âm Latinh tamadá, IPA [təmɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.