TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тамада́

giống đựcđộng vật
tamadá[təmɐˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тамада́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тамада́ nghĩa là người chủ trì tiệc.

Nghĩa của тамада́

Danh từ

  1. Người chủ trì [bữa] tiệc.

Biến cách của тамада́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тамада́тамады́
Sinh cách кого? чего?тамады́тама́д
Tặng cách кому? чему?тамаде́тамада́м
Đối cách кого? что?тамаду́тама́д
Công cụ cách кем? чем?тамадо́йтамада́ми
Giới cách о ком? о чём?тамаде́тамада́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тамада nghĩa là gì?

тамада (danh từ) nghĩa là người chủ trì tiệc.

тамада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тамада́ (phiên âm Latinh tamadá, IPA [təmɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.