TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́мбур

giống đựcbất động vật
támbur[ˈtambʊr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́мбур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́мбур nghĩa là ngăn đệm cửa.

Nghĩa của та́мбур

Danh từ

  1. пристройка у дверей Ngăn đệm cửa.
  2. вагона Lối ra vào toa tàu.

Biến cách của та́мбур (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́мбурта́мбуры
Sinh cách кого? чего?та́мбурата́мбуров
Tặng cách кому? чему?та́мбурута́мбурам
Đối cách кого? что?та́мбурта́мбуры
Công cụ cách кем? чем?та́мбуромта́мбурами
Giới cách о ком? о чём?та́мбурета́мбурах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тамбур nghĩa là gì?

тамбур (danh từ) nghĩa là ngăn đệm cửa.

тамбур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́мбур (phiên âm Latinh támbur, IPA [ˈtambʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.