та́мбур
giống đựcbất động vật
támbur[ˈtambʊr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên та́мбур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́мбур nghĩa là ngăn đệm cửa.
Nghĩa của та́мбур
Danh từ
- пристройка у дверей Ngăn đệm cửa.
- вагона Lối ra vào toa tàu.
Biến cách của та́мбур (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́мбур | та́мбуры |
| Sinh cách кого? чего? | та́мбура | та́мбуров |
| Tặng cách кому? чему? | та́мбуру | та́мбурам |
| Đối cách кого? что? | та́мбур | та́мбуры |
| Công cụ cách кем? чем? | та́мбуром | та́мбурами |
| Giới cách о ком? о чём? | та́мбуре | та́мбурах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тамбур nghĩa là gì?
тамбур (danh từ) nghĩa là ngăn đệm cửa.
тамбур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́мбур (phiên âm Latinh támbur, IPA [ˈtambʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.