там
там nghĩa là đằng kia, đó.
Nghĩa của там
Phó từ
- Đằng kia, đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với там
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với там
- Где вода мутная, там цапли жирные. Đục nước béo cò.Tatoeba #7286772
- Есть ли там живая душа? Đó là những sinh vật gì?Tatoeba #2805048
- Где цветы, там и бабочки. Ở đâu có hoa, ở đó có bướm.Tatoeba #7286790
- Они вон там, ну, с собакой. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857447
- Там, где есть жизнь, есть надежда. Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2908743
- Они не узнают, что мы там. Họ sẽ không biết là chúng ta ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4118134
- Я видел там какую-то странную женщину. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4339568
- Там будет не так много людей. Sẽ không có nhiều người ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6035968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
там nghĩa là gì?
там (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.
там đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là там (phiên âm Latinh tam, IPA [tam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.