TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

таможеник

giống đực
tamoženik giọng máy của trình duyệt

таможеник nghĩa là nhân viên thuế quan, nhân viên hải quan.

Nghĩa của таможеник

Danh từ

  1. Nhân viên thuế quan, nhân viên hải quan; [người] lính đoan ((cũ)).

Câu hỏi thường gặp

таможеник nghĩa là gì?

таможеник (danh từ) nghĩa là nhân viên thuế quan, nhân viên hải quan.

таможеник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là таможеник (phiên âm Latinh tamoženik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.