TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тамо́жня

giống cáibất động vật
tamóžnja[tɐˈmoʐnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тамо́жня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тамо́жня nghĩa là sở thuế quan, hải quan.

Nghĩa của тамо́жня

Danh từ

  1. Sở thuế quan, hải quan; [sở] đoan, thương chính ((cũ)).

Biến cách của тамо́жня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тамо́жнятамо́жни
Sinh cách кого? чего?тамо́жнитамо́жен
Tặng cách кому? чему?тамо́жнетамо́жням
Đối cách кого? что?тамо́жнютамо́жни
Công cụ cách кем? чем?тамо́жнейтамо́жнями
Giới cách о ком? о чём?тамо́жнетамо́жнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

таможня nghĩa là gì?

таможня (danh từ) nghĩa là sở thuế quan, hải quan.

таможня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тамо́жня (phiên âm Latinh tamóžnja, IPA [tɐˈmoʐnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.