тамо́жня
Dấu sắc trên тамо́жня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тамо́жня nghĩa là sở thuế quan, hải quan.
Nghĩa của тамо́жня
Danh từ
- Sở thuế quan, hải quan; [sở] đoan, thương chính ((cũ)).
Biến cách của тамо́жня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тамо́жня | тамо́жни |
| Sinh cách кого? чего? | тамо́жни | тамо́жен |
| Tặng cách кому? чему? | тамо́жне | тамо́жням |
| Đối cách кого? что? | тамо́жню | тамо́жни |
| Công cụ cách кем? чем? | тамо́жней | тамо́жнями |
| Giới cách о ком? о чём? | тамо́жне | тамо́жнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
таможня nghĩa là gì?
таможня (danh từ) nghĩa là sở thuế quan, hải quan.
таможня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тамо́жня (phiên âm Latinh tamóžnja, IPA [tɐˈmoʐnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.