TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тани́н

giống đựcbất động vật
tanín[tɐˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тани́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тани́н nghĩa là chất thuộc da.

Nghĩa của тани́н

Danh từ

  1. Ta-nanh, tanin, chất thuộc da.

Biến cách của тани́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тани́нтани́ны
Sinh cách кого? чего?тани́натани́нов
Tặng cách кому? чему?тани́нутани́нам
Đối cách кого? что?тани́нтани́ны
Công cụ cách кем? чем?тани́номтани́нами
Giới cách о ком? о чём?тани́нетани́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

танин nghĩa là gì?

танин (danh từ) nghĩa là chất thuộc da.

танин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тани́н (phiên âm Latinh tanín, IPA [tɐˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.