та́нец
Dấu sắc trên та́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
та́нец nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ, điệu nhảy, điệu múa.
Nghĩa của та́нец
Danh từ
- вид искусства [môn, nghệ thuật] nhảy múa, khiêu vũ, vũ đạo.
- ряд пластических ритмических движений Điệu nhảy, điệu múa, điệu vũ, điệu khiêu vũ, vũ khúc.
- учи́тель та́нцевthầy dạy múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)
- уро́к та́нцевbuổi học múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)
- та́нцы на льду(thể thao) [môn] khiêu vũ trên băng
- мн.та́неццы — buổi khiêu vũ, buổi nhảy múa
Biến cách của та́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | та́нец | та́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | та́нца | та́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | та́нцу | та́нцам |
| Đối cách кого? что? | та́нец | та́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | та́нцем | та́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | та́нце | та́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với та́нец
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với та́нец
- Я не знаю этот танец. Tôi không biết điệu nhảy đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218647
- Я не знаю такого танца. Tôi không biết điệu nhảy đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5530356
- Я не знаю этого танца. Tôi không biết điệu nhảy đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12218650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
танец nghĩa là gì?
танец (danh từ) nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ, điệu nhảy, điệu múa.
танец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là та́нец (phiên âm Latinh tánec, IPA [ˈtanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.